nổi lên
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện, hiện ra, trồi lên từ một bề mặt hoặc một trạng thái: Chỉ sự vật, hiện tượng trước đó không thấy hoặc không rõ, nay trở nên hiện hữu, nhìn thấy được.
- Trở nên nổi bật, được chú ý: Chỉ người hoặc sự việc trở nên xuất sắc, quan trọng hoặc thu hút sự chú ý so với xung quanh.
- Dấy lên, phát sinh (thường cho hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng xã hội): Chỉ một trạng thái, một phong trào bắt đầu xuất hiện và lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mặt trời nổi lên từ phía đằng đông. (Mặt trời xuất hiện từ phía đằng đông.)
- Sau cơn mưa, nhiều con giun nổi lên mặt đất. (Sau cơn mưa, nhiều con giun trồi lên mặt đất.)
- Anh ấy nổi lên như một tài năng trẻ của làng bóng đá. (Anh ấy trở nên nổi bật như một tài năng trẻ của làng bóng đá.)
- Gió mạnh nổi lên khiến cây cối ngả nghiêng. (Gió mạnh phát sinh khiến cây cối ngả nghiêng.)
- Lòng căm thù nổi lên trong anh. (Lòng căm thù dấy lên trong anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nổi lên như một hiện tượng": trở nên cực kỳ nổi tiếng hoặc phổ biến một cách đột ngột và thu hút.
- Ca sĩ đó nổi lên như một hiện tượng âm nhạc mới.
- "nổi lên từ đống tro tàn": vươn lên mạnh mẽ sau một thất bại hoặc tai họa lớn.
- Thành phố đã nổi lên từ đống tro tàn sau chiến tranh.
- "nổi lên trên nền...": trở nên rõ ràng, tương phản và dễ nhận thấy so với cái nền.
- Tinh thần yêu nước nổi lên trên nền của cuộc xâm lăng.
Biến thể và từ gần giống
- Nổi (động từ): ở trạng thái trên bề mặt chất lỏng; trở nên rõ rệt.
- Chiếc phao nổi trên mặt nước.
- Mụn nhọt nổi trên da.
- Nổi bật (tính từ): ở vị trí hoặc có phẩm chất dễ nhận thấy hơn hẳn so với xung quanh.
- Thành tích học tập nổi bật.
- Trồi lên (động từ): nhô lên khỏi bề mặt (nghĩa tương tự nghĩa vật lý đầu tiên của "nổi lên").
- Củ khoai trồi lên khỏi mặt đất.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: hiện ra, có mặt.
- Trỗi dậy: vươn lên mạnh mẽ (thường cho phong trào, sức mạnh).
- Lộ ra: để lộ ra, cho thấy.
- Phát sinh: sinh ra, bắt đầu có.
Từ trái nghĩa
- Chìm xuống: đi xuống dưới bề mặt; trở nên kém quan trọng.
- Biến mất: không còn thấy nữa.
- Lụi tàn: suy yếu và mất đi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nổi sóng: dấy lên làn sóng phản đối, bất bình.
- Dư luận nổi sóng vì vụ việc.
- Nổi cơn: đột nhiên xuất hiện cơn giận, cơn bệnh...
- Anh ta nổi cơn thịnh nộ.
- Nổi danh: trở nên nổi tiếng.
- Một nghệ sĩ nổi danh.